Bảng ghi nhớ Markdown

Bảng ghi nhớ này cung cấp tham chiếu nhanh cho các phần tử cú pháp Markdown thường dùng. Dùng làm hướng dẫn khi viết tài liệu Markdown.

Cú pháp cơ bản

Phần tửCú pháp Markdown
Đầu đề 1# Heading 1
Đầu đề 2## Heading 2
Đầu đề 3### Heading 3
Đậm**bold text**
Nghiêng*italic text*
Đậm & Nghiêng***bold & italic***
Gạch ngang~~strikethrough~~
Danh sách không đánh số- List item
- Another item
Danh sách đánh số1. First item
2. Second item
Liên kết[Link text](URL)
Hình ảnh![Alt text](image.jpg)
Mã nội dòng`code`
Trích dẫn> Blockquote text
Đường kẻ ngang--- or *** or ___
Ngắt dòngKết thúc dòng bằng hai dấu cách

Cú pháp mở rộng

Phần tửCú pháp Markdown
Bảng| Header | Header |
|--------|--------|
| Cell | Cell |
Bảng căn chỉnh| Left | Center | Right |
|:-----|:------:|------:|
| Cell | Cell | Cell |
Danh sách việc cần làm- [ ] Task
- [x] Done
Khối mã có rào```language
code block
```
Chú thích cuối trangText[^1]
[^1]: Footnote
Danh sách định nghĩaTerm
: Definition
Sơ đồ Mermaid```mermaid
graph TD
A --> B
```
Phương trình toán học$E = mc^2$
Emoji:smile: :heart:
Đánh dấu==highlighted text==
Chỉ số dướiH~2~O
Chỉ số trênX^2^

Ví dụ tham chiếu nhanh

Cấu trúc tài liệu cơ bản

# Main Title
## Section 1
Content goes here...

## Section 2
- List item 1
- List item 2

> Important note here

Định dạng nâng cao

| Feature | Support |
|---------|---------|
| Tables  | ✅      |
| Lists   | ✅      |
| Code    | ✅      |

- [ ] Task 1
- [x] Task 2

:smile: Happy coding!

Mẹo & Thủ thuật

  • Dùng **#** cho đầu đề (cấp 1–6)
  • Dùng ****** hoặc **__** cho chữ đậm
  • Dùng *** hoặc **_ ** cho chữ nghiêng
  • Dùng **`** cho mã nội dòng
  • Dùng **```** cho khối mã có tô sáng cú pháp
  • Dùng **>** cho trích dẫn
  • Dùng **-** hoặc *** cho danh sách không đánh số
  • Dùng **1.** cho danh sách đánh số
  • Dùng **---** cho đường kẻ ngang
  • Dùng **[text](url)** cho liên kết
  • Dùng **![alt](url)** cho hình ảnh